chiếu hoa

chiếu hoa

Bà tôi thường trải chiếu hoa trên sàn nhà để ngồi uống trà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại chiếu được dệt hoặc in hoa văn, họa tiết trang trí: "chiếu hoa" một tấm chiếu làm từ cói, đay, hoặc các chất liệu tương tự, trên bề mặt các hình hoa , họa tiết nhiều màu sắc được tạo ra trong quá trình dệt hoặc in sau đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nội trải tấm chiếu hoa mới mua để nằm nghỉ trưa. ( nội trải tấm chiếu hoa văn trang trí vừa mua để nghỉ ngơi buổi trưa.)
    • Tấm chiếu hoa này họa tiết hoa sen rất đẹp. (Tấm chiếu trang trí này hình hoa sen được tạo ra rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiếu hoa cạp điều": chỉ loại chiếu hoa cao cấp, đường viền (cạp) màu đỏ điều xung quanh.
    • Trong ngày cưới, nhà gái thường chuẩn bị đôi chiếu hoa cạp điều. (Trong lễ cưới, gia đình cô dâu thường sắm một đôi chiếu hoa viền đỏ sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiếu trơn (danh từ): chiếu không hoa văn trang trí, thường màu nguyên bản của chất liệu.
  • Chiếu bông (danh từ): chiếu lõi bằng bông (bông gòn) cho êm ái, bề mặt có thể chiếu trơn hoặc chiếu hoa.
  • Chiếu mộc (danh từ): chiếu được dệt từ cói hoặc đay chưa qua nhuộm màu, không hoa văn.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếu hoa văn: chiếu trang trí các hình thức nghệ thuật trên bề mặt.
  • Chiếu trang trí: chiếu được làm đẹp bằng các họa tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Đẹp như chiếu hoa: von vẻ đẹp rực rỡ, sặc sỡ.
    • mặc bộ váy mới, đẹp như chiếu hoa. ( mặc bộ váy mới trông rất rực rỡ nổi bật.)